Thế giới trà đạo vô cùng phong phú và đa dạng, tựa như một bức tranh muôn màu được dệt nên từ những lá trà của cây Camellia sinensis. Tùy thuộc vào thổ nhưỡng, khí hậu và đặc biệt là mức độ oxy hóa (lên men) trong quá trình chế biến, mỗi loại trà sẽ mang một hương vị, sắc nước và nét cá tính riêng biệt.
Để giúp các trà hữu dễ dàng định hình gu thưởng thức của mình, Trà Đạo Hawa xin phân loại và giới thiệu chi tiết các dòng trà phổ biến và được ưa chuộng nhất hiện nay dưới đây.
1. Trà Xanh (Lục Trà) – Hương cốm non thanh khiết
Trà xanh là dòng trà quen thuộc nhất với người Việt Nam và là loại trà không lên men ($0\%$ oxy hóa). Ngay sau khi hái, lá trà sẽ được xao hoặc hấp ở nhiệt độ cao để diệt men, giữ lại sắc xanh tự nhiên và hàm lượng chất chống oxy hóa cao nhất.
– Đặc điểm: Sắc nước màu xanh lục nhạt hoặc vàng chanh trong vắt. Hương thơm thoang thoảng mùi cốm non, mùi cỏ mới cắt. Vị chát nhẹ ở đầu lưỡi, sau đó đọng lại vị ngọt hậu (hồi cam) rất sâu ở cổ họng.
– Các đại diện tiêu biểu: Trà Đinh, Trà Nõn Tôm vùng Tân Cương (Thái Nguyên), Long Tỉnh, Bi Loa Xuân (Trung Quốc) hay Trà Xanh Sencha (Nhật Bản).
– Dụng cụ pha phù hợp: Ấm sứ, ấm thủy tinh hoặc ấm tử sa dòng đất Chu Nê, Lục Nê nhằm giữ được hương thơm thanh tân, mát mẻ của trà.
2. Trà Ô Long (Thanh Trà) – Đỉnh cao của nghệ thuật hương vị
Trà Ô Long là dòng trà bán lên men (mức độ oxy hóa linh hoạt từ $8\%$ đến $80\%$). Đây được coi là dòng trà thử thách tài năng của nghệ nhân chế biến nhiều nhất, bởi chỉ một chút thay đổi về nhiệt độ hay thời gian lên men sẽ tạo ra một tầng hương hoàn toàn khác biệt.

– Đặc điểm: Hình dáng thường được vo tròn thành những viên viên nhỏ hoặc để cánh xoăn tự nhiên. Sắc nước từ vàng óng đến hổ phách. Hương vị của Ô Long vô cùng phong phú: từ hương hoa cỏ, trái cây chín mọng cho đến hương mật ong thơm ngọt, đôi khi có cả mùi khói than nướng mộc mạc.
– Các đại diện tiêu biểu: Ô Long Thuần, Ô Long Kim Tuyên (Lâm Đồng), Thiết Quan Âm (An Khê), Đại Hồng Bào (Nham Trà Vũ Di), hay Đông Phương Mỹ Nhân (Đài Loan).
– Dụng cụ pha phù hợp: Ấm tử sa dáng nhỏ kết hợp với chén quân nhỏ để giữ nhiệt tốt và tôn lên trọn vẹn các tầng hương tầng vị biến hóa của trà.
3. Bạch Trà – Vẻ đẹp tối giản, thanh tao
Bạch trà là dòng trà ít bị tác động bởi bàn tay con người nhất, có mức độ oxy hóa rất nhẹ (khoảng $5\% – 10\%$). Người ta chỉ thu hái những búp trà non còn ngậm chặt, phủ một lớp lông tơ trắng muốt như tuyết (gọi là mao), sau đó đem phơi héo tự nhiên dưới ánh nắng mặt trời và sấy khô.

– Đặc điểm: Sắc nước trắng trong hoặc vàng nhạt như nắng sớm. Vị trà thanh nhẹ, ngọt dịu như nước suối nguồn, hương thơm thoảng như hoa rừng và cỏ khô. Bạch trà càng để lâu năm (Bạch trà cổ) chất trà càng chuyển sang tính ấm, vị càng ngọt và có giá trị kinh tế càng cao.
– Các đại diện tiêu biểu: Trà cổ thụ San Tuyết (Tây Bắc Việt Nam), Bạch Hào Ngân Châm, Bạch Mẫu Đơn (Phúc Kiến, Trung Quốc).
– Dụng cụ pha phù hợp: Khuyên dùng ấm thủy tinh hoặc ấm sứ để dễ dàng chiêm ngưỡng những búp trà phủ tuyết trắng bồng bềnh trong nước.
4. Hồng Trà (Trà Đen) – Sự nồng nàn, ấm áp
Hồng trà là dòng trà được lên men hoàn toàn ($100\%$ oxy hóa). Quá trình oxy hóa toàn phần đã làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc hóa học của lá trà, chuyển sắc xanh thành màu đỏ sẫm hoặc đen tuyền.

– Đặc điểm: Sắc nước đỏ sẫm, đỏ nâu như màu rượu vang. Hương thơm nồng nàn của trái cây chín, gỗ mục hoặc mạch nha. Vị trà đậm đà, mượt mà, gần như không còn vị chát, tính ấm nên cực kỳ thích hợp uống vào mùa lạnh hoặc buổi tối.
– Các đại diện tiêu biểu: Hồng trà cổ thụ Tây Bắc, Chính Sơn Tiểu Chủng, Kỳ Môn Hồng Trà (Trung Quốc), Trà Darjeeling hay Assam (Ấn Độ).
– Dụng cụ pha phù hợp: Ấm tử sa dáng cao, thành ấm dày (như dòng đất Tử Nê) để giữ nhiệt độ nước luôn ở mức cao nhất, giúp hồng trà bung tỏa hết vị ngọt ngào đặc trưng.
5. Trà Phổ Nhĩ – “Rượu vang” của thế giới trà
Phổ Nhĩ là dòng trà đặc biệt trải qua quá trình lên men sau (hậu lên men) nhờ hệ vi sinh vật có lợi. Trà thường được ép thành các bánh tròn bọc trong lá tre, có khả năng lưu trữ hàng chục năm. Trà Phổ Nhĩ được chia thành 2 loại chính:
– Phổ Nhĩ Sinh (Raw Puerh): Trà để lên men tự nhiên theo thời gian. Trà bánh mới pha ra có vị chát mạnh, nước vàng xanh. Trà Phổ Nhĩ Sinh để lâu năm (trên 10-20 năm) nước sẽ chuyển đỏ, vị chát biến mất thay bằng vị ngọt hậu dịu dàng và hương gỗ mộc.
– Phổ Nhĩ Thục (Ripe Puerh): Được áp dụng công nghệ “vôi đống” (ủ ướt) để ép trà lên men nhanh hơn. Nước trà Phổ Nhĩ Thục có màu nâu đỏ đậm như nước bách, đặc sánh, vị ngọt ngậy, thoảng hương gỗ mục, hương đất sau mưa hoặc mùi thuốc Bắc.
– Dụng cụ pha phù hợp: Bắt buộc phải là Ấm Tử Sa nguyên khoáng có độ thoáng khí cao để lọc bớt mùi nồng của quá trình ủ, giúp nước trà trở nên trong, mượt và ngọt hơn.
- Hành trình tìm kiếm “Chân ái” của riêng bạn
Mỗi loại trà đều mang một câu chuyện, một linh hồn riêng. Người thích sự tươi mới, sảng khoái sẽ chọn Trà Xanh; người mê đắm sự biến hóa hương hoa sẽ tìm đến Ô Long; trong khi những ai tìm kiếm sự trầm ấm, tĩnh lặng và chiều sâu thời gian lại chọn Phổ Nhĩ hay Hồng Trà cổ thụ.
Không có loại trà nào là tốt nhất, chỉ có loại trà phù hợp nhất với khẩu vị và tâm trạng của bạn trong từng khoảnh khắc ngồi bên bàn trà.
Bạn đang muốn tìm kiếm một hương vị trà phù hợp với cá tính của riêng mình? Hãy ghé thăm Trà Đạo Hawa. Tại không gian của chúng tôi, các trà hữu sẽ được trực tiếp thưởng thức và trải nghiệm trọn vẹn bộ sưu tập “Ngũ đại danh trà” cao cấp: từ Trà Đinh Tân Cương thượng hạng, Ô Long Nham Trà Vũ Di huyền thoại cho đến những bánh Phổ Nhĩ cổ thụ hàng chục năm tuổi. Hãy để Hawa đồng hành cùng bạn trên con đường khám phá thế giới trà đạo tinh tế đầy mê hoặc!

